se partager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chia nhau, cùng hưởng với nhau: Hành động phân chia một thứ đó (vật chất hoặc phi vật chất) giữa hai hoặc nhiều người để cùng sở hữu, sử dụng hoặc hưởng thụ.
    • Chia rẽ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự phân chia, tách rời dẫn đến xung đột hoặc mâu thuẫn nội bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Les enfants se partagent le gâteau. (Những đứa trẻ chia nhau chiếc bánh.)
    • Nous nous partageons les tâches ménagères. (Chúng tôi chia nhau việc nhà.)
    • Leur héritage s'est partagé entre les trois frères. (Tài sản thừa kế của họ đã được chia cho ba anh em.)
    • Son attention se partage entre son travail et sa famille. (Sự chú ý của anh ấy chia đều giữa công việc gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se partager entre": phân chia giữa, dành cho nhiều đối tượng hoặc hoạt động khác nhau.

    • Son temps se partage entre l'écriture et la peinture. (Thời gian của ấy chia đều cho việc viết lách hội họa.)
  • "se partager équitablement": chia nhau một cách công bằng.

    • Les bénéfices doivent se partager équitablement. (Lợi nhuận phải được chia một cách công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Partager (v.t): chia sẻ, phân chia (không tính chất phản thân).

    • Ils partagent un appartement. (Họ chia sẻ một căn hộ.)
  • Partage (n.m): sự chia sẻ, sự phân chia.

    • Le partage des responsabilités est important. (Việc chia sẻ trách nhiệmquan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Se diviser: chia ra, phân chia.
  • Se répartir: phân phối, phân bổ.
  • Se distribuer: phân phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Cấu trúc tương đương đã được trình bày trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Être partagé(e) entre deux choix: bị phân vân giữa hai lựa chọn.
    • Je suis partagé entre accepter ce travail ou non. (Tôi phân vân giữa việc nhận công việc này hay không.) (Lưu ý: Đâycách dùng của tính từ 'partagé(e)' chứ không phải động từ phản thân 'se partager', nhưng liên quan về ngữ nghĩa).
tự động từ
  1. chia nhau, cùng hưởng với nhau
  2. chia rẽ